本人běn rénHán Việt: BẢN NHÂNHSK 6Bộ: 木rNghĩa tiếng Việt1.tôi2.mình3.bản thân4.bản thân5.chính bạn6.chính anh ấy7.chính cô ấy8.người liên quan Luyện viết chữ 本人 theo nét (miễn phí)