本
běn
Nghĩa tiếng Việt
- 1.(hình thức kết hợp) gốc
- 2.rễ
- 3.(hình thức kết hợp) nguồn gốc
- 4.nguyên nhân
- 5.(hình thức kết hợp) của mình
- 6.này
- 7.(hình thức kết hợp) này
- 8.hiện tại (năm này, v.v.)
- 9.(hình thức kết hợp) ban đầu
- 10.(hình thức kết hợp) vốn có
- 11.nguyên gốc
- 12.ban đầu
- 13.vốn
- 14.chính
- 15.lượng từ cho sách, tạp chí, hồ sơ, v.v