结构jié gòuHán Việt: KẾT CẤUHSK 5Bộ: 纟nPhồn thể: 結構Nghĩa tiếng Việt1.cấu trúc2.thành phần3.kết cấu4.kiến trúc Luyện viết chữ 结构 theo nét (miễn phí)