权益quán yìHán Việt: QUYỀN ÍCHHSK 6Bộ: 木nPhồn thể: 權益Nghĩa tiếng Việt1.quyền lợi2.lợi ích3.quyền và lợi ích Luyện viết chữ 权益 theo nét (miễn phí)