权威quán wēiHán Việt: QUYỀN UYHSK 6Bộ: 木n, aPhồn thể: 權威Nghĩa tiếng Việt1.uy quyền2.có thẩm quyền3.quyền lực và uy tín Luyện viết chữ 权威 theo nét (miễn phí)