特权tè quánHán Việt: ĐẶC QUYỀNHSK 7Bộ: 牛nPhồn thể: 特權Nghĩa tiếng Việt1.đặc quyền2.đặc ân3.ưu tiên Luyện viết chữ 特权 theo nét (miễn phí)