材料cái liàoHán Việt: TÀI LIỆUHSK 4Bộ: 木nNghĩa tiếng Việt1.(nguyên) liệu2.dữ liệu3.(bóng) người có tiềm năng làm việc Luyện viết chữ 材料 theo nét (miễn phí)