料理liào lǐHán Việt: LIỆU LÝHSK 7Bộ: 斗v, vnNghĩa tiếng Việt1.sắp xếp2.xử lý3.nấu ăn4.ẩm thực5.nghệ thuật nấu ăn Luyện viết chữ 料理 theo nét (miễn phí)