来回lái huíHán Việt: LAI HỒIHSK 7Bộ: 木v, n, dPhồn thể: 來回Nghĩa tiếng Việt1.thực hiện một chuyến đi khứ hồi2.hành trình khứ hồi3.qua lại4.tới lui5.lặp đi lặp lại Luyện viết chữ 来回 theo nét (miễn phí)