松绑sōng bǎngHSK 7Bộ: 木vPhồn thể: 鬆綁Nghĩa tiếng Việt1.tháo gỡ2.(nghĩa bóng) nới lỏng hạn chế Luyện viết chữ 松绑 theo nét (miễn phí)