放松fàng sōngHán Việt: PHÓNG TÙNGHSK 5Bộ: 攵v, vn, aPhồn thể: 放鬆Nghĩa tiếng Việt1.thư giãn2.nới lỏng3.làm nhẹ Luyện viết chữ 放松 theo nét (miễn phí)