绑架bǎng jiàHSK 6Bộ: 纟v, vnPhồn thể: 綁架Nghĩa tiếng Việt1.bắt cóc2.đánh cắp3.không tặc4.vụ bắt cóc5.sự đánh cắp6.bắt làm con tin Luyện viết chữ 绑架 theo nét (miễn phí)