果断guǒ duànHán Việt: QUẢ ĐOẠNHSK 6Bộ: 木a, adPhồn thể: 果斷Nghĩa tiếng Việt1.mạnh mẽ2.quyết đoán Luyện viết chữ 果断 theo nét (miễn phí)