不断bù duànHán Việt: BẤT ĐOẠNHSK 5Bộ: 一dPhồn thể: 不斷Nghĩa tiếng Việt1.không ngừng2.không gián đoạn3.liên tục4.không đổi Luyện viết chữ 不断 theo nét (miễn phí)