枢纽shū niǔHán Việt: XU NÉOHSK 7Bộ: 木nPhồn thể: 樞紐Nghĩa tiếng Việt1.trung tâm (ví dụ: mạng lưới giao thông)2.bản lề3.điểm pivot4.điểm tựa Luyện viết chữ 枢纽 theo nét (miễn phí)