纽扣儿niǔ kòu erHán Việt: NÉO KHẤU NHIHSK 6Bộ: 纟Phồn thể: 紐扣兒Nghĩa tiếng Việt1.cúc áo2.khuy áo Luyện viết chữ 纽扣儿 theo nét (miễn phí)