纽带niǔ dàiHán Việt: NÉO ĐAIHSK 7Bộ: 纟nPhồn thể: 紐帶Nghĩa tiếng Việt1.mối ràng buộc2.liên kết3.ràng buộc Luyện viết chữ 纽带 theo nét (miễn phí)