精疲力竭jīng pí lì jiéHán Việt: TINH BÌ LỰC KIỆTHSK 7Bộ: 米vNghĩa tiếng Việt1.tinh thần mỏi mệt, sức lực cạn kiệt (thành ngữ)2.kiệt quệ3.mệt mỏi4.rã rời Luyện viết chữ 精疲力竭 theo nét (miễn phí)