柏树bǎi shùHán Việt: BÁCH THỤHSK 7Bộ: 木nPhồn thể: 柏樹Nghĩa tiếng Việt1.cây bách2.phát âm ở Đài Loan [bo2 shu4] Luyện viết chữ 柏树 theo nét (miễn phí)