树荫shù yīnHán Việt: THỤ ẤMHSK 7Bộ: 木nPhồn thể: 樹蔭Nghĩa tiếng Việt1.bóng cây2.phiên âm Đài Loan [shu4 yin4] Luyện viết chữ 树荫 theo nét (miễn phí)