建树jiàn shùHán Việt: KIẾN THỤHSK 7Bộ: 廴n, v, vnPhồn thể: 建樹Nghĩa tiếng Việt1.đóng góp2.lập nên3.sáng lập Luyện viết chữ 建树 theo nét (miễn phí)