模样mú yàngHán Việt: MÔ DẠNGHSK 6Bộ: 木nPhồn thể: 模樣Nghĩa tiếng Việt1.dáng vẻ2.phong cách3.diện mạo4.xấp xỉ5.khoảng Luyện viết chữ 模样 theo nét (miễn phí)