模拟mó nǐHán Việt: MÔ NGHĨHSK 7Bộ: 木vn, v, bPhồn thể: 模擬Nghĩa tiếng Việt1.mô phỏng2.bắt chước3.tương tự (thiết bị, trái ngược với kỹ thuật số) Luyện viết chữ 模拟 theo nét (miễn phí)