横七竖八héng qī shù bāHSK 7Bộ: 木Phồn thể: 橫七豎八Nghĩa tiếng Việt1.lộn xộn2.rối tung rối mù (thành ngữ) Luyện viết chữ 横七竖八 theo nét (miễn phí)