乱七八糟luàn qī bā zāoHSK 7Bộ: 乚lPhồn thể: 亂七八糟Nghĩa tiếng Việt1.(thành ngữ) hỗn loạn2.mất trật tự3.lộn xộn Luyện viết chữ 乱七八糟 theo nét (miễn phí)