欠qiànHán Việt: KHIẾMHSK 5Bộ: 欠vNghĩa tiếng Việt1.nợ2.thiếu3.(văn học) bị thiếu4.(hình thức kết hợp) ngáp5.nhấc nhẹ (một phần của cơ thể) Luyện viết chữ 欠 theo nét (miễn phí)