拖欠tuō qiànHán Việt: ĐÀ KHIẾMHSK 7Bộ: 扌vNghĩa tiếng Việt1.bị nợ2.chậm thanh toán3.vỡ nợ Luyện viết chữ 拖欠 theo nét (miễn phí)