欠缺qiàn quēHán Việt: KHIẾM KHUYẾTHSK 7Bộ: 欠v, a, vnNghĩa tiếng Việt1.thiếu hụt2.sơ hở3.sự thiếu hụt Luyện viết chữ 欠缺 theo nét (miễn phí)