正面zhèng miànHán Việt: CHÍNH DIỆNHSK 7Bộ: 止d, n, b, fNghĩa tiếng Việt1.mặt trước2.mặt phải3.mặt chính4.tích cực5.trực tiếp6.cởi mở Luyện viết chữ 正面 theo nét (miễn phí)