气息qì xīHán Việt: KHÍ TỨCHSK 7Bộ: 气nPhồn thể: 氣息Nghĩa tiếng Việt1.hơi thở2.mùi3.mùi hương4.phong vị Luyện viết chữ 气息 theo nét (miễn phí)