水准shuǐ zhǔnHán Việt: THỦY CHUẨNHSK 7Bộ: 水nPhồn thể: 水準Nghĩa tiếng Việt1.mức độ (thành tựu,...)2.tiêu chuẩn3.mực nước (trong trắc địa) Luyện viết chữ 水准 theo nét (miễn phí)