注zhùHán Việt: CHÚHSK 7Bộ: 氵v, gNghĩa tiếng Việt1.tiêm2.chú ý3.rót vào4.tập trung5.đặt cược (cờ bạc)6.lượng từ cho số tiền7.biến thể của 註|注[zhu4] Luyện viết chữ 注 theo nét (miễn phí)