注视zhù shìHán Việt: CHÚ THỊHSK 6Bộ: 氵v, vnPhồn thể: 注視Nghĩa tiếng Việt1.nhìn chăm chú2.theo dõi sát sao3.nhìn chằm chằm Luyện viết chữ 注视 theo nét (miễn phí)