注定zhù dìngHán Việt: CHÚ ĐỊNHHSK 7Bộ: 氵vPhồn thể: 註定Nghĩa tiếng Việt1.được định sẵn2.nhất định3.vận mệnh đã định4.trời định5.không thể tránh khỏi Luyện viết chữ 注定 theo nét (miễn phí)