浓郁nóng yùHSK 7Bộ: 氵aPhồn thể: 濃郁Nghĩa tiếng Việt1.đậm2.mạnh3.nồng (hương thơm)4.dày đặc5.đậm đà6.mãnh liệt Luyện viết chữ 浓郁 theo nét (miễn phí)