浓缩nóng suōHSK 7Bộ: 氵v, vnPhồn thể: 濃縮Nghĩa tiếng Việt1.cô đặc (một chất lỏng)2.sự cô đặc3.cà phê espresso4.viết tắt của 意式濃縮咖啡|意式浓缩咖啡 Luyện viết chữ 浓缩 theo nét (miễn phí)