烦躁fán zàoHán Việt: PHIỀN THÁOHSK 7Bộ: 火aPhồn thể: 煩躁Nghĩa tiếng Việt1.bồn chồn2.bứt rứt3.đứng ngồi không yên Luyện viết chữ 烦躁 theo nét (miễn phí)