涂túHán Việt: ĐỒHSK 7Bộ: 氵vPhồn thể: 塗Nghĩa tiếng Việt1.bôi (sơn,...)2.bôi lem3.trét4.xóa5.viết nguệch ngoạc6.viết cẩu thả7.(văn học) bùn8.đường phố Luyện viết chữ 涂 theo nét (miễn phí)