涂抹tú mǒHSK 6Bộ: 氵vPhồn thể: 塗抹Nghĩa tiếng Việt1.sơn2.bôi3.thoa (trang điểm,...)4.vẽ nguệch ngoạc5.xóa6.phủ nhận Luyện viết chữ 涂抹 theo nét (miễn phí)