糊涂hú tuHán Việt: HỒ ĐỒHSK 5Bộ: 米aPhồn thể: 糊塗Nghĩa tiếng Việt1.mơ hồ2.ngốc nghếch3.bối rối Luyện viết chữ 糊涂 theo nét (miễn phí)