消沉xiāo chénHán Việt: TIÊU TRÒMHSK 7Bộ: 氵aNghĩa tiếng Việt1.trầm cảm2.tâm trạng tồi tệ3.tinh thần sa sút Luyện viết chữ 消沉 theo nét (miễn phí)