消耗xiāo hàoHán Việt: TIÊU HAOHSK 6Bộ: 氵v, vnNghĩa tiếng Việt1.tiêu thụ2.sử dụng hết3.làm cạn kiệt4.tiêu hao5.(cũ) tin tức6.thư từ7.thông điệp Luyện viết chữ 消耗 theo nét (miễn phí)