耗hàoHán Việt: HAOHSK 7Bộ: 耒v, gNghĩa tiếng Việt1.lãng phí2.tiêu tốn3.tiêu thụ4.phung phí5.tin tức6.(thông tục) trì hoãn7.chần chừ Luyện viết chữ 耗 theo nét (miễn phí)