消遣xiāo qiǎnHán Việt: TIÊU KHIẾNHSK 7Bộ: 氵v, vnNghĩa tiếng Việt1.giết thời gian2.giải trí3.tiêu khiển4.hoạt động thư giãn5.chế nhạo Luyện viết chữ 消遣 theo nét (miễn phí)