深沉shēn chénHán Việt: THÂM TRÒMHSK 6Bộ: 氵a, anNghĩa tiếng Việt1.sâu sắc2.thâm thúy3.(về người) kín đáo4.ít biểu lộ5.(về giọng nói, âm thanh, v.v.) trầm6.thấp Luyện viết chữ 深沉 theo nét (miễn phí)