资深zī shēnHán Việt: TƯ THÂMHSK 6Bộ: 贝bPhồn thể: 資深Nghĩa tiếng Việt1.kỳ cựu (nhà báo,...)2.cao cấp3.rất giàu kinh nghiệm Luyện viết chữ 资深 theo nét (miễn phí)