清真qīng zhēnHán Việt: THANH CHÂNHSK 6Bộ: 氵bNghĩa tiếng Việt1.Hồi giáo2.người Hồi giáo3.halal (đồ ăn)4.sạch5.tinh khiết Luyện viết chữ 清真 theo nét (miễn phí)