清楚qīng chuHán Việt: THANH SỞHSK 3Bộ: 氵a, v, adNghĩa tiếng Việt1.rõ ràng2.minh bạch3.hiểu rõ4.nắm rõ Luyện viết chữ 清楚 theo nét (miễn phí)