认真rèn zhēnHán Việt: NHẬN CHÂNHSK 3Bộ: 讠a, adPhồn thể: 認真Nghĩa tiếng Việt1.tận tâm2.nghiêm túc3.nghiêm chỉnh4.xem trọng5.để tâm Luyện viết chữ 认真 theo nét (miễn phí)