温柔wēn róuHán Việt: ỒN NHUHSK 5Bộ: 氵a, an, adPhồn thể: 溫柔Nghĩa tiếng Việt1.dịu dàng và mềm mại2.nhẹ nhàng3.ngọt ngào (thường dùng để tả cô gái hoặc phụ nữ) Luyện viết chữ 温柔 theo nét (miễn phí)